Đến nội dung chính
Hà Nội - Paris

Hà Nội – Paris | Ngày 10: Hoắc Khứ Bệnh — Vị tướng 19 tuổi chỉ cho tôi thấy lợi thế cạnh tranh thực sự đến từ đâu

Trang chủBlogHà Nội – Paris | Ngày 10: Hoắc Khứ Bệnh — Vị tướng 19 tuổi chỉ cho tôi thấy lợi thế cạnh tranh thực sự đến từ đâu

Ngày 10 — Vượt hành lang Hà Tây, cái cổ họng dài nghìn cây số của Con Đường Tơ Lụa. Một đèn cảnh báo dầu máy còn 478 km, một con gà nguội huyện Tĩnh Ninh, và một chàng Venice chịu ở lại trọn một năm đã dạy tôi bài học về lợi thế cạnh tranh bền vững cho một doanh nghiệp nhỏ.

Có những con đường không cho anh đi vòng. Anh buộc phải chui qua chỗ hẹp nhất — và ai đứng chờ sẵn ở chỗ hẹp ấy sẽ lấy của anh một phần, đời này qua đời khác, mà anh không cách nào chối. Sáng nay tôi lăn bánh vào một con đường như thế. Nhưng cái đập vào mắt tôi đầu tiên không phải con đường. Là một cái bóng vừa hiện trên bảng đồng hồ.

Không phải đèn đỏ. Chỉ một dòng chữ nhỏ, gần như thì thầm: Oil Maintenance Required Soon — còn 478 km.

“Cảnh báo Oil Maintenance Required Soon còn 478 km trên hành trình Con Đường Tơ Lụa ngày 10”

Bốn trăm bảy mươi tám. Tôi ghim con số ấy vào một góc đầu, chưa biết nó sẽ bám theo tôi tới tận Taklamakan như một cái đồng hồ đếm ngược đeo trong ngực con xe.

Tối qua, cạnh dàn xe của đoàn, hai chiếc mô tô mang biển Hà Nội — hai người Việt nữa, cũng ngược cung Tơ Lụa. Sáng nay chỗ đó trống. Họ đã đi từ tinh mơ. Con đường xưa nối các nền văn minh; con đường nay nối những kẻ mộng du chung một giấc.

Tám giờ năm mươi sáu, đoàn bảy chiếc xe hơi và hai chiếc mô tô lăn khỏi Trung Vệ. Trước mặt là một dải đất mảnh như sợi chỉ căng giữa hai vùng chết. Người Trung Hoa gọi nó là Hà Tây. Sử gia gọi bằng cái tên đẹp hơn: hành lang. Còn tôi, sau một ngày lăn trên nó, chỉ muốn gọi đúng bản chất — cái cổ họng của một nền văn minh.

Cái cổ chai dài một nghìn cây số: khi cả một nền kinh tế buộc phải chui qua một điểm nghẽn

Phía nam là Kỳ Liên Sơn, bức tường băng với những đỉnh vượt bốn nghìn rưỡi mét. Phía bắc là Gobi và Badain Jaran. Giữa hai gọng kìm còn đúng một khe hở: chỗ rộng trăm cây, chỗ thắt bốn mươi, dài tròn một nghìn. Suốt hai nghìn năm, mọi đoàn lạc đà chở lụa rời Trường An, mọi nhà sư ôm kinh, mọi đạo quân, mọi kẻ buôn ngọc buôn ngựa — tất cả buộc phải chui qua khe này. Không có lối tránh. Chỉ có hành lang.

Hôm qua, khi bánh xe lần đầu lún vào cát Tengger, tôi chợt nhớ một chuyện Marco Polo kể về một sa mạc nào đó xa hơn về phía tây: kẻ tụt lại sau đoàn ban đêm sẽ nghe có tiếng gọi đúng tên mình, ngỡ là bạn đồng hành, đi theo mà bỏ mạng. Nhìn cái mép sa mạc lặng ngắt ngoài kính lái, tôi hiểu vì sao người xưa buộc phải tin trong cát có ma. Cái sa mạc ấy tên gì, tôi để dành — mấy ngày nữa mới tới.

Ngồi sau vô-lăng, tôi thấy một cái lạnh sống lưng rất kẻ làm ăn. Ai nắm được khe thắt này, kẻ đó nắm toàn bộ dòng vàng bạc chảy giữa hai nửa thế giới. Không cần dệt lấy một tấc lụa. Chỉ cần đứng chỗ hẹp nhất mà thu phí. Nhà chiến lược gọi cái chỗ đứng ấy là moat — con hào không ai vượt được. Người Hán hai nghìn năm trước đã biết đào con hào ấy bằng máu.

Người đầu tiên hiểu điều đó không phải một thương nhân già đời. Là một cậu thanh niên mười chín tuổi.

Năm 121 trước Công nguyên, Hoắc Khứ Bệnh dẫn mười nghìn kỵ binh, hai lần đánh bật Hung Nô khỏi hành lang. Mười chín tuổi, cậu ta cắm cờ Hán lên cái yết hầu chiến lược nhất châu Á. Rồi tắt ở tuổi hai mươi ba. Sau lưng chiến công ấy, nhà Hán đóng bốn cái đinh xuống hành lang: Vũ Uy, Trương Dịch, Tửu Tuyền, Đôn Hoàng — tứ quận Hà Tây. Phần lớn học giả xem ngày lập bốn quận là ngày Con Đường Tơ Lụa chính thức khai sinh. Một con đường thương mại vĩ đại nhất lịch sử bắt đầu không bằng hợp đồng, mà bằng một thằng bé cầm kiếm.

Tôi vượt Vũ Uy — “phô trương uy vũ” — lúc gần trưa. Đích hôm nay, Trương Dịch, mang cái tên còn ngạo hơn: “vươn cánh tay quốc gia mà thông tới Tây Vực”.

Con gà nguội huyện Tĩnh Ninh: vì sao thứ giá trị nhất bắt người ta phải chờ

Giữa buổi, bình xăng cạn đúng lúc tới trạm Doanh Bàn Thủy. Mặt bơm nhảy số: năm trăm tệ chẵn, sáu mươi sáu phẩy tám lăm lít, đơn giá bảy tệ tư tám. Cữ đổ lớn nhất từ ngày đặt bánh lên đất Trung Quốc. Tôi nhẩm theo đồng hồ odo — mười hai phẩy một lít cho mỗi trăm cây.

Trưa, gần Vũ Uy, đoàn tấp vào quán Xuân Thu mễ diện trong khu dịch vụ cao tốc. Món chính: gà Tĩnh Ninh, đặc sản một huyện Cam Túc. Gà mái tơ thả vườn, om trong nồi nước sốt gia truyền mà ghé mũi lại gần anh nhặt ra được từng tầng — hoa tiêu tê đầu lưỡi, tiểu hồi ngòn ngọt, đinh hương hắc nồng, thêm bạch đậu khấu và sa nhân. Om xong không ăn ngay. Để nguội. Con gà nguội mới dậy hết mùi, mới xé được bằng tay.

“Gà Tĩnh Ninh đặc sản Cam Túc trên hành trình Con Đường Tơ Lụa ngày 10 – thứ ngon bắt kẻ ăn phải chờ”

Da nâu đỏ sẫm, bóng như phủ một lớp cánh gián. Tôi xé miếng đùi. Thịt tách khỏi xương ngọt xớt, mềm mà còn cái sật nhẹ của con gà chạy bộ, không bở như gà lồng. Vị mặn đằm, thấm tận thớ, hậu vị thảo mộc kéo dài; ăn cả con không ngán mỡ. Người bạn đường húp bát mì gạo nóng mười bảy tệ dọn kèm, bảo cắn miếng gà nguội rồi chan ngay thìa nước dùng đang bốc khói — nóng gặp nguội trong miệng mới đúng điệu. Cậu nói đúng. Và nhai miếng ấy tôi nhận ra một điều: thứ ngon nhất trên bàn hôm nay là thứ bắt kẻ ăn phải chờ. Con gà nóng hôi hổi thì nhạt; phải để nguội, mùi mới nhả ra, thớ thịt mới chịu buông xương. Cái ngon không tới cho kẻ vội. Y như Marco Polo — người mà lát nữa tôi sẽ kể — đã chịu ở lại đây trọn một năm.

Đổ thêm cữ thứ hai ngay khu ấy: hai trăm năm tám tệ, ba ba lít, đơn giá đã nhích lên bảy tệ sáu sáu. Càng đi sâu về tây, xăng càng đắt — cái hành lang này đến giờ vẫn bắt kẻ qua đường trả thêm cho cái quyền được đi qua. Bảng đồng hồ báo ngoài ba mươi tư độ. Nắng hè đổ xuống lớp sỏi, không một bóng cây chặn lại.

Bảy màu của hai mươi bốn triệu năm: Đan Hà Thất Thải và giá trị của cái nhìn chậm

Hai giờ chiều, đoàn tới Đan Hà Thất Thải. Bảy màu Đan Hà.

Xe vừa qua khúc cua, cả vùng đồi trọc hiện ra bên trái kính lái, sườn vắt chéo những dải màu như vân cẩm thạch bị kéo dài: đỏ gạch, cam cháy, vàng nghệ, xen những vệt xanh xám lạnh. Lớp sa thạch và cuội kết này lắng xuống trong hai mươi bốn triệu năm. Rồi mảng Ấn Độ húc vào lục địa Á, những tầng đá phẳng lì dưới đáy hồ cổ bị nâng lên, bẻ nghiêng, dựng đứng. Đỏ là hematite. Nâu là limonite. Mỗi vạch màu là một chương của cuốn địa sử mà con người mới đọc được cái bìa.

“Đan Hà Thất Thải bảy màu địa tầng hai mươi bốn triệu năm trên Con Đường Tơ Lụa ngày 10”

Trời nhiều mây, màu lên trầm hơn tấm quảng cáo. Nhưng bớt lòe loẹt, những dải màu trông thật hơn, cổ hơn. Tối về, tôi ngồi chỉnh ảnh trong phòng khách sạn — ngày đầu tiên của cả chuyến mà tay tôi thèm cầm máy hơn cầm vô-lăng.

Cam Châu của Marco Polo: kẻ chịu ở lại một năm để thấu hiểu một vùng đất

Trương Dịch tôi ngủ đêm nay, bảy trăm năm trước mang tên Cam Châu. Marco Polo gọi nó là Campichu. Và chàng trai Venice ấy không ghé qua. Ông ở lại đây trọn một năm.

Hãy hình dung ông ở tuổi ấy. Một thanh niên khát cháy được chạm tay vào Trung Hoa — cái đế chế mà cả châu Âu chỉ nghe đồn, chưa ai vẽ nổi. Ông đã đi bộ, cưỡi lạc đà, băng cao nguyên suốt mấy năm ròng chỉ để tới đó. Đến hành lang này, đích còn ở phía trước, máu trong người giục đi tiếp, đi nhanh, kinh đô Đại Hãn đang đợi. Cám dỗ lớn nhất của kẻ đang trên đường là lướt cho kịp. Cưỡi ngựa xem hoa. Ghi vài dòng rồi phóng.

Ông làm ngược lại. Ông dừng. Ở lại một năm trong một ốc đảo giữa cổ chai, học đất, học người, học cả những pho tượng trong thành.

Trong cuốn du ký, Marco Polo tả:

“Trong đó họ có vô số thần tượng, cả nhỏ lẫn lớn, có những pho cao đến cả mười bước chân […] Tất cả đều được đánh bóng nhẵn, rồi phủ vàng. Những pho tượng lớn mà tôi vừa nói đều nằm dài.” — Marco Polo, The Travels (bản Yule–Cordier), chương “Of the City of Campichu”

“Nằm dài” — lie at length. Ông đang tả một pho Phật nằm. Đến giờ, ở Trương Dịch vẫn còn pho Phật nằm bằng đất lớn nhất Trung Hoa, dựng năm 1098: dài ba mươi tư mét rưỡi, riêng cái vai bảy mét rưỡi, một bàn chân hơn năm mét. Rất có thể chính nó đã đi vào trang sách Marco Polo. Bảy thế kỷ, cùng một thân Phật nằm, hai kẻ lữ hành từ hai đầu Á–Âu ngước nhìn.

Kẻ dựng pho tượng ấy không phải người Hán. Là Tây Hạ — vương triều của tộc Đảng Hạng, một đế chế từng làm chủ cả hành lang này, có chữ viết riêng, quân đội riêng, kiêu hãnh chen giữa Tống và Liêu. Rồi Thành Cát Tư Hãn tới. Năm 1227, quân Mông Cổ san phẳng Tây Hạ triệt để đến mức thứ chữ vuông vức của họ thành tử ngữ, mấy trăm năm không ai đọc nổi một dòng. Cả một nền văn minh bị cát và gươm xóa gần sạch. Chỉ pho Phật còn nằm đó. Mà tư thế nằm ấy, trong nhà Phật, không phải nghỉ ngơi — là niết bàn, khoảnh khắc Đức Phật ngả mình lìa cõi. Một đế chế đang hấp hối tạc lại đúng hình một vị thần đang tắt. Họ có linh cảm gì không, khi đắp bàn tay đất dài năm mét ấy? Tôi đứng dưới cái vai bảy mét rưỡi, thấy lạnh gáy: cát ở vùng này không chỉ chôn người. Nó còn giữ. Xa hơn về tây, trong lòng Taklamakan, người ta đã moi lên những xác người tóc hung, mũi cao, ngủ nguyên vẹn gần bốn nghìn năm dưới cát mặn — nhưng đó là chuyện của mấy ngày tới.

Ông còn ghi một chi tiết mà dân buôn không bao giờ bỏ sót — dược liệu. Quanh Túc Châu:

“Khắp các ngọn núi của tỉnh này, đại hoàng mọc rất nhiều, và thương nhân từ nơi khác tới mua, rồi mang nó đi khắp thế giới.” — Marco Polo, The Travels, chương “Of the City of Sukchur”

Con đường không chỉ chở lụa. Nó chở cả những cái rễ cây phơi khô đi bán tới tận châu Âu. Và cái năm ông ở lại đã sinh ra thứ giá trị hơn mọi kiện lụa: một cuốn sách. Du ký của một kẻ chịu dừng lại đủ lâu để thấu đã thành cẩm nang phương Đông cho cả châu Âu suốt bảy thế kỷ — Columbus mang theo một bản, ghi kín lề, khi giong buồm đi tìm chính cái Trung Hoa Marco từng kể. Kẻ đi nhanh về được sớm hơn vài tháng. Kẻ ở lại một năm thì để lại một tấm bản đồ cho bảy trăm năm.

Cái cổ chai giữ của cải cho kẻ đứng đúng chỗ hẹp mà thu phí — bài toán ấy ai học kinh doanh cũng thuộc. Nhưng có một thứ khe thắt không giữ hộ được: sự thấu hiểu. Anh không hiểu nổi một vùng đất khi phóng qua nó ở một trăm sáu mươi cây số giờ. Muốn hiểu, phải ở lại đủ lâu để cát bám vào giày, để biết mùa nào gió đổi hướng, để chủ quán nhớ mặt mà bớt cho vài đồng. Marco chọn ở lại. Còn tôi đang phóng qua — và tôi biết rõ mình đang mất gì.

Nồi lẩu và cái đồng hồ đếm ngược

Bảy giờ tối, đoàn quây quanh nồi lẩu bốc khói: cá hấp, mì bò xào bản to kiểu Cam Túc, bánh bao áp chảo giòn đáy. Gần chín giờ, tôi xuống sảnh làm ly Luckin muộn — ngay trên cái hành lang mà hai nghìn năm trước người ta chỉ có nước giếng ốc đảo mà uống. Toàn cầu hóa, đôi khi, có mùi của một ly latte chín giờ đêm.

Cả ngày, GPS đếm năm trăm chín mươi chín cây. Odo trên xe — con số thật nhất — tôi chỉ liếc được lúc trưa: chín nghìn tám trăm bảy mươi tám. Lấy đầu ngày chín nghìn năm trăm hai tư cộng năm trăm chín chín cây GPS, giờ này đồng hồ phải đứng quanh mười nghìn một trăm hai mươi.

Chỉ có một con số khác không rời khỏi đầu tôi từ sáng. Bốn trăm bảy mươi tám. Đầu ngày nó còn dương. Đâu đó trong chiều, lúc tôi cúi mặt vào ống kính ở Đan Hà, nó lặng lẽ chạm đáy rồi lật dấu. Đến khi tôi nhớ ra mà liếc lại, cái bóng bảo dưỡng không đếm ngược nữa — nó đã trôi qua vạch không: quá hạn, gần một trăm hai mươi cây. Con lạc đà sắt vừa vượt đúng cái ngưỡng nhà sản xuất dặn đừng vượt, giữa Trung Quốc, cách xưởng dịch vụ hàng nghìn cây.

Lý trí thì thầm rằng mấy cái máy tính trên xe vốn nhát gan. Chúng nhắc sớm cả nghìn cây cho chắc ăn — dầu trong máy có khi vẫn tốt chán, con số đỏ chỉ là một thằng lính gác hay hô hoán. Nhưng cái đầu không chịu nghe lý trí. Nó chỉ nghe con số. Từ đây, mỗi vòng bánh là một vòng lún sâu thêm vào vùng “không nên” — và tôi chưa biết mình đang sợ một hiểm họa thật, hay đang bị một cái đồng hồ nhát gan dắt mũi.

Sáng mai, đoàn đâm thẳng về một cánh cổng. Người xưa gọi nó bằng cái tên khiến tù nhân run rẩy khi bị lưu đày qua — cửa ải cuối cùng của Trung Nguyên. Bước qua nó, sau lưng không còn Trung Hoa.

Còn anh — anh đang phóng một trăm sáu mươi cây số giờ qua chính cái thị trường của mình, hay đã ở lại đủ lâu để chủ quán nhớ mặt mà bớt cho vài đồng?

Ba câu hỏi để tìm “cái cổ họng” trong doanh nghiệp của anh

Cả ngày hôm nay chỉ xoay quanh một ý mà bất kỳ ai làm kinh doanh cũng nên thuộc: kẻ nắm khe thắt, kẻ đó nắm dòng chảy — không cần dệt lấy một tấc lụa, chỉ cần đứng chỗ hẹp nhất mà thu phí. Nhưng cái cổ họng ấy chỉ giữ hộ của cải, không giữ hộ được sự thấu hiểu. Ghép hai điều đó lại, anh có thể tự soi mình trong mười phút bằng đúng ba câu hỏi:

1. Doanh nghiệp của bạn đang nắm “điểm quan trọng” nào?

Hành lang Hà Tây có đoạn rộng, có đoạn rất hẹp. Nhưng tất cả các đoàn buôn ngày xưa đều phải đi qua đoạn hẹp đó. Kinh doanh cũng vậy. Mỗi ngành đều có một “điểm quan trọng” mà mọi khách hàng hoặc mọi đơn hàng đều phải đi qua. Có thể đó là một kênh bán hàng. Có thể là một nền tảng. Có thể là một dịch vụ mà khách hàng luôn cần.

Hãy tự hỏi: Doanh nghiệp của mình đang nắm điểm đó, hay mình đang phụ thuộc vào người khác?

Nếu khách hàng phải đi qua một nền tảng khác mới đến được bạn, thì người đang có lợi thế chưa chắc là bạn.

2. Điều gì khiến đối thủ khó cạnh tranh với bạ

Người Hán giữ được hành lang Hà Tây không phải vì may mắn, mà vì họ xây dựng được lợi thế mà đối thủ rất khó lấy lại. Trong kinh doanh cũng vậy. Một lợi thế cạnh tranh thật sự không phải là giảm giá nhiều hơn.

Đó có thể là:

  • Một nhóm khách hàng rất trung thành.
  • Một quy trình làm việc hiệu quả.
  • Một thương hiệu được khách hàng tin tưởng.
  • Một sản phẩm hoặc dịch vụ mà người khác rất khó làm giống.

Hãy tự hỏi: Nếu ngày mai có đối thủ xuất hiện, điều gì khiến khách hàng vẫn tiếp tục chọn mình?

3. Bạn có thật sự hiểu khách hàng của mình không?

Marco Polo đã ở lại Cam Châu suốt một năm. Nhờ vậy, ông hiểu vùng đất đó đủ sâu để viết nên một cuốn sách có giá trị hàng trăm năm. Trong kinh doanh cũng vậy. Nhiều người chỉ tập trung bán hàng thật nhanh, chạy quảng cáo thật nhiều mà rất ít thời gian ngồi nói chuyện với khách hàng.

Hãy tự hỏi: Lần gần nhất bạn dành thời gian lắng nghe một khách hàng chia sẻ vì sao họ mua hàng của bạn là khi nào?

Chỉ khi hiểu khách hàng đủ sâu, bạn mới biết họ thực sự cần gì và làm thế nào để tạo ra lợi thế mà đối thủ khó bắt kịp.

Ba câu hỏi này nghe có vẻ đơn giản, nhưng nếu trả lời nghiêm túc, bạn sẽ nhìn rõ doanh nghiệp của mình đang mạnh ở đâu, đang yếu ở đâu và cần tập trung điều gì để phát triển bền vững.m năm. Kẻ đi nhanh về sớm hơn vài tháng; kẻ chịu ở lại thì hiểu được thứ mà tốc độ không mua được. Lần gần nhất anh ngồi lại đủ lâu để “chủ quán nhớ mặt” — để một khách hàng thật kể cho anh nghe họ mua vì điều gì — là bao giờ?

Anh đang đứng thu phí ở khe thắt, hay chỉ là kẻ dệt lụa qua đường?

Hai nghìn năm trước, người chiến thắng trên Con Đường Tơ Lụa không phải là người dệt được tấm lụa đẹp nhất, mà là người đứng đúng nơi mọi đoàn buôn đều phải đi qua. Họ không chỉ có sản phẩm. Họ có vị trí mà dòng tiền buộc phải chảy qua.

Trong kinh doanh ngày nay cũng vậy. Rất nhiều chủ doanh nghiệp có sản phẩm tốt, có tay nghề giỏi, làm việc rất chăm chỉ. Nhưng khách hàng vẫn đến rồi đi, doanh thu vẫn phụ thuộc vào quảng cáo, vào các nền tảng hoặc vào chính người chủ.

Vấn đề không nằm ở việc bạn chưa đủ giỏi. Vấn đề là bạn chưa xây được một hệ thống giúp khách hàng tìm đến mình đều đặn, tin tưởng mình và mua hàng một cách tự động.

Đó cũng là lý do tôi xây dựng Internet Power System (IPS).

Trong chương trình này, tôi sẽ cùng bạn xây dựng một hệ thống kinh doanh trên Internet, từ việc tạo nội dung thu hút đúng khách hàng, xây dựng thương hiệu, tạo phễu bán hàng, đến việc biến Internet thành một cỗ máy giúp bạn có khách hàng mới mỗi ngày thay vì phải liên tục đi tìm khách.

👉 Nếu bạn muốn doanh nghiệp không còn phụ thuộc vào may mắn, vào quảng cáo hay vào từng lần bán hàng riêng lẻ, hãy tìm hiểu Internet Power System.

Và ngay hôm nay, hãy bắt đầu bằng một việc rất đơn giản: Hãy vẽ toàn bộ hành trình của khách hàng, từ lúc họ biết đến bạn cho đến khi quyết định mua hàng.

Sau đó tự hỏi: Ở bước nào khách hàng dễ rời bỏ mình nhất?

Đó chính là “điểm nghẽn” đầu tiên bạn cần giải quyết. Khi xử lý được điểm nghẽn đó và xây dựng được hệ thống vận hành hiệu quả, doanh nghiệp của bạn sẽ tăng trưởng bền vững hơn rất nhiều.


Bài viết liên quan