Đến nội dung chính
Hà Nội - Paris

Hà Nội – Paris | Ngày 12: Đôn Hoàng dạy Doanh Nhân cách định giá doanh nghiệp và chính mình

Trang chủBlogHà Nội – Paris | Ngày 12: Đôn Hoàng dạy Doanh Nhân cách định giá doanh nghiệp và chính mình

Có một câu hỏi đắt giá cho bất kỳ ai đang dựng cơ nghiệp: trước khi nghĩ đến chuyện định giá doanh nghiệp, anh đã học cách định giá giá trị bản thân và những tài sản vô hình mình đang nắm chưa? Ngày 12 của hành trình, giữa sa mạc Đôn Hoàng, tôi gặp câu chuyện về một người từng là chủ nhân của kho báu lớn nhất Trung Á — nhưng đã dâng nó đi gần như cho không, chỉ vì không đọc nổi thứ mình đang cầm.

Người giàu nhất đôi khi là người nghèo nhất — chỉ vì không đọc nổi thứ mình đang cầm trong tay.

Chuyện ấy xảy ra ở đúng nơi đoàn tôi đang dừng chân. Một buổi sáng mùa hè năm 1900, người coi đền tên Vương Viên Lục — áo bạc, mặt gầy, một đạo sĩ Đạo giáo lạc giữa xứ hang Phật, không đọc nổi lấy một dòng kinh — thuê thợ dọn cát trong một hang bỏ hoang. Bức tường bên hông hang bỗng nứt một khe. Sau lớp vữa nghìn năm là một căn phòng câm, tối, chất kín giấy. Năm mươi nghìn cuộn: kinh, tranh, sổ nợ, thư tình, hợp đồng bán nô, cả một tờ thực đơn — bịt kín từ thế kỷ 11, ngủ suốt tám trăm năm trong bụng núi cát khô. Vương không biết mình vừa mở ra thứ cả châu Âu sắp lao tới giành. Ông cũng không biết mình đang là người giàu nhất Trung Hoa của một buổi sáng — và sắp thành kẻ bán rẻ nhất trong lịch sử.

Hôm nay đoàn tạm nghỉ, không tiến về Paris. Chúng tôi ở lại khám phá Đôn Hoàng và vùng quanh nó. Đồng hồ đeo tay tôi cuối ngày vẫn ghi gần chín mươi lăm cây số, toàn vòng vo quanh một ốc đảo. Nhưng cái ốc đảo ấy là trái tim của toàn bộ câu chuyện tôi đang kể suốt bảy ngày.

Buổi sáng, tap-lô lại bật cái dòng chữ đã bám tôi mấy hôm nay. Oil Maintenance Required — Visit Your Dealer. Hăm ba độ ngoài trời, bình xăng báo còn ba trăm hăm tư cây, odo 10.733. Bên cạnh là con số đỏ: quá hạn bảy trăm ba mươi cây. Ở Trương Dịch hai hôm trước, con lạc đà sắt của tôi còn dư bốn trăm bảy mươi tám cây. Qua Gia Dục Quan hôm qua — cửa ải cuối của Trường Thành — nó mới vừa vượt vạch không, quá hạn một trăm mười chín. Một chặng thôi, đội thêm hơn sáu trăm. Tôi tắt máy, để mặc con số đỏ đứng đó. Một phần trong tôi biết thừa: đây chỉ là cái máy tính đặt theo chu kỳ dầu tiêu chuẩn, mà lần thay gần nhất tôi đã đổ loại dầu đi được mười nghìn cây. Nó đang la làng về một mối nguy không có thật. Phần còn lại vẫn nghe nó gõ trong ngực như một nhịp đập không ai mời. Con số hét to nhất, tôi để dành đó. Hôm nay tôi đi tìm những cái hang.

Bên dòng sông cạn: Tây Thiên Phật Động và người chị em ít tiếng của hang Mạc Cao

Chúng tôi không vào Mạc Cao.

Ai cũng bảo tới Đôn Hoàng phải vào Mạc Cao — bốn trăm chín mươi hai hang, mười thế kỷ bích họa. Nhưng Mạc Cao giờ là một cỗ máy: đặt vé trước, dồn khách theo suất, mỗi hang mở đèn vài phút rồi lùa ra. Tôi đi đủ nhiều để biết thứ mình muốn hiếm khi nằm trong đám đông. Đoàn rẽ tây-nam, chạy gần bốn mươi cây ra Tây Thiên Phật Động — “nghìn Phật động phía Tây”, người chị em ít tiếng của Mạc Cao.

Đường tới đó men theo lòng một dòng sông đã chết. Sông Đảng. Xưa nó chảy, tưới cho cả dải núi này đủ ẩm để người ta khoét hang, tô tượng, vẽ Phật. Giờ chỉ còn một lạch cát khô, hai bên vách sa thạch vàng lỗ chỗ những cái miệng hang đen. Aurel Stein — cái tên tôi sẽ còn nhắc nhiều hôm nay — khi tới đúng thứ địa hình này đã viết trong Ruins of Desert Cathay:

“…thung lũng sa mạc gây ấn tượng lạ lùng ấy… những vách kết đá âm u bắt đầu lỗ chỗ những cái miệng há hốc của hang chùa lớn nhỏ. Từ xa xưa lắm dòng suối nhỏ đã xẻ nên thung lũng này, khi vẫn còn hơi ẩm để phủ xanh những ngọn đồi cằn cỗi đáng sợ; nhưng nay nó đang lụi tàn…”

Chính cái khô cằn đã bóp chết dòng sông lại là thứ giữ cho tất cả không mục. Sa mạc nuốt một dòng sông để đổi lấy việc ướp giùm loài người nghìn năm ký ức. Có những nghịch cảnh khắc nghiệt đến vô lý mà lại là điều kiện bảo tồn duy nhất — bạn chỉ hiểu ra khi đứng giữa lòng nó.

“Vách hang Tây Thiên Phật Động Đôn Hoàng bên dòng sông Đảng khô cạn trên Con Đường Tơ Lụa”

Gian phòng năm trăm khối chữ: kho kinh Đôn Hoàng và bi kịch của Vương đạo sĩ

Ngồi dưới vách hang, tôi cứ nghĩ về Vương đạo sĩ và những kẻ đến sau ông.

Vương không phải kẻ tham. Cả đời ông chỉ có một khát khao nhỏ, gần như tội nghiệp: trùng tu lại mấy gian đền nghèo đang lở, thắp cho nó chút hương khói. Ông là người gác một ngôi chùa hoang, quét cát, xin bố thí. Rồi một bức tường nứt ra, và bỗng dưng trong tay ông là năm mươi nghìn cuộn kinh vô giá — kho tư liệu Trung Á lớn nhất từng được tìm thấy, trong đó có bản in Kinh Kim Cương đề ngày mười một tháng Năm năm 868, cuốn sách in có niên đại sớm nhất thế giới còn nguyên vẹn, ra đời trước Gutenberg sáu thế kỷ.

Nhưng đây là chỗ nghiệt của câu chuyện: ông không đọc được. Không đọc nổi chữ Hán cổ, chẳng biết một dòng Phạn, Tạng, Sogdiana, Uyghur trong đống ấy. Ông cầm một gia tài mà không có cái chìa để mở giá trị của nó. Với ông, năm mươi nghìn cuộn chỉ là một đống giấy cũ chật gian phòng, hơi phiền, may ra bán được ít tiền lẻ lo việc đền.

Rồi những kẻ biết chìa khóa tìm đến. Năm 1907, Stein — người Hungary quốc tịch Anh, nhà khảo cổ, và nói thẳng, một tay săn cổ vật lành nghề. Stein cũng không đọc nổi chữ Hán; ông phải mang theo một thư ký người Hoa để dịch. Nhưng ông có một cái chìa khác, tinh vi hơn tiền: ông đọc được con người. Vương thờ Huyền Trang, nguyên mẫu Đường Tăng. Stein thì vừa lần theo dấu chân nhà sư hơn mười nghìn dặm từ Ấn Độ sang. Ông kể chuyện ấy cho Vương nghe, và thừa nhận đòn ấy trúng đích:

“…đạo sĩ, dù kém hiểu biết và thờ ơ với Phật pháp, lại là một kẻ ngưỡng mộ ‘Đường Tăng’ nhiệt thành theo cách riêng của mình, chẳng kém gì tôi theo cách khác…”

Hai người đàn ông cùng quỳ trước một vị thánh. Một người quỳ để giữ kho báu, một người quỳ để lấy nó đi. Khi cánh cửa cuối cùng hé, Stein ghi lại khoảnh khắc mà tôi cho là đắt nhất trong cả nền văn chương thám hiểm sa mạc:

“Chất thành từng lớp, nhưng không theo trật tự nào, hiện ra trong ánh sáng lờ mờ của ngọn đèn con của đạo sĩ là một khối đặc những bó bản thảo cao gần mười bộ, và lấp đầy, như đo đạc về sau cho thấy, ngót năm trăm bộ khối. Khoảng trống còn lại trong phòng vừa đủ cho hai người đứng.”

Năm trăm khối chữ. Một nghìn năm tiếng người. Stein khuân đi khoảng bảy nghìn cuộn và một xe tranh, trả cho ngôi đền chừng một trăm ba mươi bảng — vài nén bạc lẻ. Vương cầm số tiền ấy, đem trát lại mấy bức tường đền. Ông đổi kho tri thức vô giá lấy đúng cái ông khao khát từ đầu: một ít vôi vữa.

Nhưng người thắng cuộc chơi này thậm chí không phải Stein. Năm sau, Paul Pelliot tới — người Pháp, và Pelliot đọc thông chữ Hán. Ông chui vào gian động, thắp nến, ngồi ba tuần dưới ánh lửa lật từng cuộn. Ông không vơ theo cân như Stein. Ông đọc, và chọn ra chừng mười nghìn bản tinh túy nhất — những bản hiếm, những bản có niên đại, những bản mà giới học thuật sau này phải thèm. Stein khôn ở đòn tâm lý. Pelliot khôn ở chỗ ông hiểu chính món hàng. Trong một đống mà Vương chỉ thấy giấy vụn và Stein chỉ thấy số lượng, Pelliot cầm con dao rọc giấy của tri thức mà tách vàng khỏi rơm.

Kho báu chảy về đâu? Không về tay người giữ nó. Không hẳn về tay người lấy nó nhiều nhất. Nó chảy về tay người hiểu nó là gì. Còn kẻ thứ ba, Albert von Le Coq người Đức làm quanh Turfan, thì thậm chí chẳng buồn mua — ông cưa thẳng bích họa ra khỏi tường, lạnh như đọc một bản hướng dẫn kỹ thuật, đóng một trăm lẻ ba thùng về Berlin, để rồi phần lớn tan trong bom Thế chiến hai. Người ta gọi tất cả bằng một cái tên buồn: “nỗi đau Đôn Hoàng học”. Kho kinh giờ nằm rải ở London, Paris, Berlin, St Petersburg, Tokyo, Delhi, Bắc Kinh — một linh hồn bị xé ra bảy phương trời.

Tôi không ngồi đây để phán ai đúng ai sai. Tôi mang ra khỏi hang một thứ khác, sắc hơn. Vương không nghèo. Vương giàu khủng khiếp — chỉ có điều ông không biết mình giàu, nên đã tự tay dâng cái vô giá cho vài đồng bạc lẻ. Cái ông thiếu không phải tiền, không phải may mắn. Cái ông thiếu là khả năng đọc được giá trị của chính thứ mình đang cầm. Và trên đời này, kẻ nào không tự định được giá mình, sẽ luôn có một Pelliot đi qua, đọc giúp, rồi định giá thay.

Mà vì sao gian phòng ấy bị bịt kín suốt tám thế kỷ? Đến giờ vẫn là một câu hỏi để ngỏ. Có thuyết bảo các nhà sư trát tường giấu kinh khi nghe tin binh Tây Hạ hay quân Hồi giáo sắp tràn tới, giấu rồi không kịp quay về. Có thuyết điềm tĩnh hơn: đây là một dạng “phế kinh” — kinh sách rách nát, phạm húy, hết dùng, được chôn cất trang trọng thay vì hủy, như người ta chôn một người đã khuất. Không ai chắc. Cái chắc chắn là: chính vì bị bịt, chính vì nằm trong đá khô của những ngọn đồi cằn đến đáng sợ, mà đống giấy ấy không mục. Stein hiểu điều đó ngay:

“…còn nơi nào tốt hơn để giữ những di vật thế này bằng một căn phòng khoét trong đá sống của những ngọn đồi cằn cỗi khủng khiếp này, và bịt kín tuyệt đối khỏi mọi hơi ẩm…”

Thứ suýt hủy nó lại là thứ cứu nó. Một lần nữa, sa mạc.

Định giá doanh nghiệp bắt đầu từ định giá giá trị bản thân: ba câu hỏi cho chủ doanh nghiệp

Ông có mặt trong gần như mọi doanh nghiệp tôi từng ngồi cùng. Không phải vì họ không có tài sản. Mà vì họ đang ngồi trên một kho kinh của riêng mình mà chưa từng học đọc nó. Và đây là chỗ nhiều người bỏ lỡ: mọi con số khi định giá doanh nghiệp — tệp khách hàng, dữ liệu, quy trình, thương hiệu, cả năng lực của chính người chủ — thực chất đều bắt đầu từ việc anh có định giá đúng giá trị bản thân và những tài sản vô hình ấy hay không. Trước khi rời cái hang này, tôi để lại đây ba câu hỏi lấy thẳng ra từ câu chuyện Vương, Stein và Pelliot:

Một — Anh có đang cầm một “kho kinh” mà chưa đọc ra giá trị không? Với Vương, năm mươi nghìn cuộn chỉ là đống giấy cũ chật phòng. Với anh, đó có thể là danh sách khách hàng cũ, dữ liệu bán hàng nhiều năm, một quy trình anh tự nghĩ ra, một cái tên thương hiệu người ta nhớ. Anh đang xem chúng là “giấy cũ” hay là tài sản?

Hai — Ai đang là “Pelliot” của anh? Kẻ nào không tự định được giá mình, sẽ luôn có người đi qua, đọc giúp, rồi định giá thay. Đối thủ, nền tảng anh bán hàng nhờ, người mua lại, nhà đầu tư — họ định giá anh mỗi ngày. Câu hỏi chỉ là anh có đọc trước họ một bước không.

Ba — Anh đọc con người như Stein, hay đọc chính món hàng như Pelliot? Stein thắng bằng đòn tâm lý; Pelliot thắng vì hiểu đúng thứ mình cầm. Người bền nhất là người làm được cả hai — nhưng nếu phải chọn, hãy là người hiểu món hàng của chính mình đến tận cùng. Ai không đọc nổi giá trị của mình thì luôn bán rẻ nó, dù trong tay đang là kho báu lớn nhất Trung Á.

Phật mang gương mặt Apollo: nơi Đông gặp Tây trên Con Đường Tơ Lụa

Rời hang, đoàn ghé phim trường Đôn Hoàng Cổ Thành — nơi điện ảnh Trung Quốc dựng lại Sa Châu thời Đường. Giữa gò sỏi hoang mạc, một thứ làm tôi bật cười vì vừa quá đúng chỗ vừa quá lạc chỗ: một ngôi đền kiểu Hy Lạp. Hàng cột Doric. Phù điêu diềm mái. Trắng toát giữa cát vàng.

Người ta dựng nó làm cảnh check-in. Nhưng nó chạm đúng vào bí mật lớn nhất của vùng đất này. Bạn có biết pho tượng Phật mang gương mặt người đầu tiên trong lịch sử sinh ra ở đâu không? Không phải Ấn Độ. Không phải Trung Hoa. Nó sinh ở Gandhara — vùng bắc Pakistan, đông Afghanistan ngày nay — nơi Alexander Đại đế để lại những vương quốc Hy-Bactria. Các nhà điêu khắc ở đó, khi lần đầu tạc Phật thành hình người, đã mượn khuôn mặt vị thần họ biết rõ nhất: Apollo. Mặt bầu, mũi thẳng, tóc xoăn sóng. Cà sa xếp nếp y hệt áo toga La Mã. Rồi bức tượng ấy theo Con Đường Tơ Lụa về đông, đi qua chính Đôn Hoàng này, để thành gương mặt Phật mà cả châu Á thờ nghìn năm sau.

Đông gặp Tây không phải khẩu hiệu du lịch. Nó nằm sờ sờ trên khuôn mặt của Đức Phật.

Núi cát biết hát: Minh Sa Sơn, Nguyệt Nha Tuyền và những giọng nói trong sa mạc

Chiều muộn, chúng tôi ra Minh Sa Sơn — “núi cát biết hát”, cách thành phố sáu cây về nam. Cồn cát ở đây cao cả trăm mét, dựng đứng. Người ta trèo lên bằng những cái thang gỗ cắm dọc sườn. Khi gió lùa qua đỉnh, khi hàng nghìn bàn chân làm cát trượt xuống thành từng mảng, cả ngọn núi rền lên một âm trầm — như tiếng trống rất xa, như ai đang gõ vào lòng đất.

Khoa học giải thích gọn: hạt cát ở đây gần thuần thạch anh, kích thước đều, khi trượt cọ vào nhau thì cộng hưởng ở tần số thấp. Cát rung. Tai nghe thành tiếng.

Nhưng bảy trăm năm trước, Marco Polo đi qua sa mạc Lop gần đây nghe thấy thứ khác. Trong chương về vùng cát ấy, ông viết một đoạn ám ảnh mọi lữ khách sau ông:

“…khi những kẻ lữ hành đang đi trong đêm, và một người tình cờ tụt lại phía sau hay thiếp đi… anh ta sẽ nghe thấy những linh hồn nói chuyện, và tưởng đó là bạn đồng hành. Đôi khi các linh hồn sẽ gọi đúng tên anh ta; và cứ thế người lữ hành bị dẫn đi lạc để rồi không bao giờ tìm lại được đoàn. Và bằng cách ấy nhiều người đã bỏ mạng. […] Và đôi khi ngươi sẽ nghe thấy đủ loại nhạc cụ, và thường xuyên hơn cả là tiếng trống.”

Tiếng trống trong không trung. Sáu thế kỷ sau, Le Coq kể về những trận bão cát buran — thứ bão nuốt người của vùng này — và ghi rằng dân bản địa gọi nó là “tiếng thét của đại bàng thần”, thứ làm người ta hoảng loạn, lao điên vào hoang mạc rồi chết xa mọi lối mòn. Xa hơn nữa, năm 400, nhà sư Pháp Hiển đi qua đây viết sa mạc chỉ có “ác quỷ và gió nóng”, không chim trên trời, không thú dưới đất, người ta dò đường “chỉ nhờ xương khô của những kẻ đã chết bỏ lại trên cát”.

Tôi đứng trên đỉnh cồn, nghe cát rền dưới chân. Có lẽ cả ba người đều đúng, và tôi cũng đúng. Sa mạc thật sự gọi tên người ta — chỉ là nó gọi bằng vật lý, còn người xưa trả lời bằng thần thoại. Tiếng trống của Marco Polo, tiếng thét đại bàng của Le Coq, và cái tần số thấp mà máy đo hôm nay ghi được — cùng một tiếng, ba cách gọi. Con người sợ nhất thứ mình nghe rõ mà không đọc được. Y như Vương đạo sĩ, với đống giấy trong tay.

Dưới chân núi hát là một điều không kém phi lý: Nguyệt Nha Tuyền. Một hồ nước ngọt hình lưỡi liềm, dài chừng trăm mét, lọt thỏm giữa những cồn cát. Vùng này mưa năm chục milimét một năm, bốc hơi hai nghìn bốn trăm. Theo mọi lẽ thường, cái hồ ấy phải cạn từ đời nào. Vậy mà nó vẫn nằm đó, xanh trong, một cụm lầu các mái cong kiểu Đường soi bóng, nghìn năm không cạn, không bị cát lấp. Vì sao? Gió xoáy quanh lòng chảo cồn cát cứ hất cát ngược lên sườn thay vì đổ xuống hồ; mạch ngầm thì âm thầm bù nước. Một cái hồ cãi lại sa mạc bằng đúng vũ khí của sa mạc.

Chúng tôi cưỡi lạc đà hai bướu băng chân cồn — đúng loài vật mà nghìn năm trước các thương đoàn đã cưỡi qua đây. Cưỡi lên rồi mới hiểu vì sao con đường này cần chúng: dáng đi lắc lư, bàn chân bè ra không lún cát, cái bướu tích nước — cả một cỗ máy sống thiết kế cho đúng thứ địa hình đang giết con lạc đà sắt của tôi ngoài bãi đỗ. Sa mạc chỉ tha cho thứ nào biết uống ít.

“Nguyệt Nha Tuyền và núi cát biết hát Minh Sa Sơn ở Đôn Hoàng nhìn từ trên cồn cát”

Rượu Kiếm Nam Xuân và một chiếc bánh kem: đêm cuối ở Trung Nguyên

Tối, cả đoàn quây vào một nhà hàng lẩu, gian trang trí gỗ kiểu Hoa. Nồi nước dùng sôi lục bục, đĩa thịt bò tươi đỏ au thái mỏng tang, thả vào nước đếm đến mười là vớt — miếng thịt tái lịm, ngọt, mềm rã trong miệng mà còn cái sật rất khẽ của thớ. Ai đó rót Kiếm Nam Xuân, một trong bát đại danh tửu của Trung Hoa, thứ baijiu cao lương mà thư tịch đời Đường đã xếp vào hàng cống phẩm — cái tên “Kiếm Nam thiêu xuân” đi vào sách vở từ nghìn năm trước. Rót ra ly nhỏ, mùi bốc lên trước cả khi chạm môi: thơm ngũ cốc lên men, ngòn ngọt như hoa. Ngụm đầu gắt, nóng ran từ cổ xuống ngực; cái hậu lại mượt như nhung, đọng vị hoa và lúa mì rất lâu sau khi nuốt. Rượu này không để nhâm nhi. Nó là rượu cạn ly, để những kẻ đường xa nhìn thẳng vào mắt nhau.

Giữa bữa, một người bưng ra chiếc bánh kem mừng sinh nhật một tay lái trong đoàn. Giữa sa mạc, một chiếc bánh là đủ cớ để cả đoàn cười. Hai tay mô tô Hà Nội hôm nay cũng vui vì được nghỉ lái. Con đường xưa nối các nền văn minh; con đường nay nối những kẻ chung một giấc mộng du. Rồi cả bọn kéo ra phố nướng, khói than mù mịt dưới đèn vàng.

Mai đoàn rời Trung Nguyên. Bên kia Đôn Hoàng là hai cửa ải Hán cổ — Ngọc Môn Quan, Dương Quan — và sau chúng là Tây Vực. Đây là cái ngưỡng cửa tôi đã hẹn từ trong hang: bước qua nó, không còn đường lùi, chỉ còn cách đi tới. Vương đạo sĩ đứng trước ngưỡng cửa của đời ông và chọn vài nén bạc để yên thân. Huyền Trang thì ngược lại: đứng trước ngưỡng cửa của mình, ngài trả cả mười bảy năm tuổi trẻ để mang kho báu về. Cùng một con đường. Kẻ đến để cho đi tất cả, kẻ đến để bán rẻ tất cả. Sáng mai, đến lượt đoàn tôi đứng ở cái ngưỡng ấy.

Bên kia nó là một sa mạc rộng hơn cả nước Đức, mà người bản địa đặt cho một cái tên chỉ gồm mấy chữ đơn giản, lạnh người: đi vào thì không ra được.

Con số đỏ trên tap-lô sáng mai sẽ lại nhích lên — cái con số vẫn hét to nhất và dọa ít nhất. Còn anh, ngồi giữa cơ nghiệp mình dựng: kho kinh nào của anh đang bị đổi lấy vài nén bạc, chỉ vì anh chưa đọc được giá trị của chính mình?


Anh đã đọc được giá trị của doanh nghiệp mình chưa?

Vương đạo sĩ không nghèo. Ông giàu khủng khiếp, chỉ có điều ông không biết mình đang giàu, nên đã tự tay bán đi những thứ vô giá với một mức giá quá rẻ. Điều ông thiếu không phải là tiền hay may mắn, mà là khả năng nhìn ra giá trị của chính những gì mình đang sở hữu.

Rất nhiều chủ doanh nghiệp hôm nay cũng vậy. Họ có thương hiệu, có khách hàng, có dữ liệu, có quy trình, có đội ngũ và nhiều năm kinh nghiệm. Nhưng vì không nhận ra giá trị của những tài sản ấy, họ vô tình để người khác định giá doanh nghiệp của mình.

Đó cũng là điều tôi cùng các chủ doanh nghiệp thực hành tại Eagle Camp. Không chỉ học cách làm doanh nghiệp tăng trưởng, mà còn học cách xây dựng những tài sản vô hình, hệ thống và thương hiệu để doanh nghiệp ngày càng có giá trị, có thể phát triển bền vững và không còn phụ thuộc hoàn toàn vào người chủ.

👉 Nếu anh muốn xây dựng một doanh nghiệp có giá trị thật thay vì chỉ vận hành một doanh nghiệp bận rộn, hãy tìm hiểu chương trình Eagle Camp.

Và ngay hôm nay, hãy bắt đầu bằng một việc rất đơn giản: viết ra ba tài sản quan trọng nhất mà doanh nghiệp anh đang sở hữu nhưng lâu nay vẫn xem là điều hiển nhiên. Sau đó tự hỏi mình:

Nếu hôm nay có một “Pelliot” bước vào doanh nghiệp của anh, họ sẽ định giá ba tài sản đó là bao nhiêu?


Bài viết liên quan